驃國 piào guó·phiếu quốc Hán Việt: phiếu quốc · Pinyin: piào guó Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古国名。在今缅甸境内。 Cấu tạo: 驃 (phiếu) + 國 (quốc)Pinyinpiào guóHán Việtphiếu quốcCấu tạo驃 + 國 · phiếu + quốc nghĩa thành phần: phiếu + quốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古国名。在今缅甸境内。ĐứcHandedict Biao (antiker Staat, heute: Ost-Burma) (Geo, Gesch) Từ liên quan Gần nghĩa国丧 · 國中 · 國樂 · 國書 · 國事 · 国交 · 國產 · 國人