驅動器速度 qū dòng qì sù dù · khu động khí tốc độ Hán Việt: khu động khí tốc độ · Pinyin: qū dòng qì sù dù Tổng quan Cấu tạo: 驅 (khu) + 動 (động) + 器 (khí) + 速 (tốc) + 度 (độ)Pinyinqū dòng qì sù dùHán Việtkhu động khí tốc độCấu tạo驅 + 動 + 器 + 速 + 度 · khu + động + khí + tốc + độ nghĩa thành phần: khu + động + khí + tốc + độ