驚人的場面
kinh nhân đích tràng diện
Hán Việt: kinh nhân đích tràng diện
Tổng quan
Cấu tạo: 驚 (kinh) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 場 (tràng) + 面 (diện)
Nghĩa
Eng
- Cihui sight for the gods
Hán Việt: kinh nhân đích tràng diện
Cấu tạo: 驚 (kinh) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 場 (tràng) + 面 (diện)