驚人的演出
kinh nhân đích diễn xuất
Hán Việt: kinh nhân đích diễn xuất
Tổng quan
Cấu tạo: 驚 (kinh) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 演 (diễn) + 出 (xuất)
Nghĩa
Eng
- Cihui grandplay
Hán Việt: kinh nhân đích diễn xuất
Cấu tạo: 驚 (kinh) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 演 (diễn) + 出 (xuất)