驚人的發現
kinh nhân đích phát hiện
Hán Việt: kinh nhân đích phát hiện
Tổng quan
Cấu tạo: 驚 (kinh) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 發 (phát) + 現 (hiện)
Nghĩa
Eng
- Cihui startling find
Hán Việt: kinh nhân đích phát hiện
Cấu tạo: 驚 (kinh) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 發 (phát) + 現 (hiện)