馬丁範布倫 mǎ dīng fàn bù lún · mã đinh phạm bố luân Hán Việt: mã đinh phạm bố luân · Pinyin: mǎ dīng fàn bù lún Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 丁 (đinh) + 範 (phạm) + 布 (bố) + 倫 (luân)Pinyinmǎ dīng fàn bù lúnHán Việtmã đinh phạm bố luânCấu tạo馬 + 丁 + 範 + 布 + 倫 · mã + đinh + phạm + bố + luân nghĩa thành phần: mã + đinh + phạm + bố + luân