马克斯韦伯 mǎ kè sī wéi bó·mã khắc tư vi bá Hán Việt: mã khắc tư vi bá · Pinyin: mǎ kè sī wéi bó Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 克 (khắc) + 斯 (tư) + 韋 (vi) + 伯 (bá)Pinyinmǎ kè sī wéi bóHán Việtmã khắc tư vi báCấu tạo馬 + 克 + 斯 + 韋 + 伯 · mã + khắc + tư + vi + bá nghĩa thành phần: mã + khắc + tư + vi + bá Nghĩa ĐứcHandedict Max Weber (dt. Soziologe) (Eig, Pers, 1864-1920) Từ liên quan Gần nghĩa马克·吐温 · 马克思主义 · 马克斯威尔 · 马克沁机枪 · 马克西米连 · 马克思列宁主义 · 马克斯·普朗克 · 马克安东尼