马克安东尼

mǎ kè ān dōng nímã khắc an đông ni

Hán Việt: mã khắc an đông ni · Pinyin: mǎ kè ān dōng ní

Tổng quan

Cấu tạo: 馬 (mã) + 克 (khắc) + 安 (an) + 東 (đông) + 尼 (ni)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Marcus Antonius (Eig, Pers, 83 - 30 v.Chr.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

马克·吐温 · 马克思主义 · 马克斯威尔 · 马克沁机枪 · 马克西米连 · 马克思列宁主义 · 马克斯·普朗克 · 马克斯韦伯