馬其諾防線 mã kì nặc phòng tuyến Hán Việt: mã kì nặc phòng tuyến Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 其 (kì) + 諾 (nặc) + 防 (phòng) + 線 (tuyến)Hán Việtmã kì nặc phòng tuyếnCấu tạo馬 + 其 + 諾 + 防 + 線 · mã + kì + nặc + phòng + tuyến nghĩa thành phần: mã + kì + nặc + phòng + tuyến