馬其頓帝國 mǎ qí dùn dì guó · mã kì đốn đế quốc Hán Việt: mã kì đốn đế quốc · Pinyin: mǎ qí dùn dì guó Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 其 (kì) + 頓 (đốn) + 帝 (đế) + 國 (quốc)Pinyinmǎ qí dùn dì guóHán Việtmã kì đốn đế quốcCấu tạo馬 + 其 + 頓 + 帝 + 國 · mã + kì + đốn + đế + quốc nghĩa thành phần: mã + kì + đốn + đế + quốc