馬加什一世 mǎ jiā shí yī shì · mã gia thập nhất thế Hán Việt: mã gia thập nhất thế · Pinyin: mǎ jiā shí yī shì Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 加 (gia) + 什 (thập) + 一 (nhất) + 世 (thế)Pinyinmǎ jiā shí yī shìHán Việtmã gia thập nhất thếCấu tạo馬 + 加 + 什 + 一 + 世 · mã + gia + thập + nhất + thế nghĩa thành phần: mã + gia + thập + nhất + thế