Tổng quan
Cấu tạo: 馬 (mã) + 勃 (bột) + 菌 (khuẩn) + 病 (bệnh)
- Hán Việt
- mã bột khuẩn bệnh
- Cấu tạo
- 馬 + 勃 + 菌 + 病 · mã + bột + khuẩn + bệnh
nghĩa thành phần: mã + bột + khuẩn + bệnh
Từ liên quan
Gần nghĩa
马勃菌 · 马勃牛溲 · 馬勃牛溲 · 马勃科菌 · 马勃菌素 · 马勃孢子病 · 马勃属 · 马勃目