馬口鐵制器 mǎ kǒu tiě zhì qì · mã khẩu thiết chế khí Hán Việt: mã khẩu thiết chế khí · Pinyin: mǎ kǒu tiě zhì qì Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 口 (khẩu) + 鐵 (thiết) + 制 (chế) + 器 (khí)Pinyinmǎ kǒu tiě zhì qìHán Việtmã khẩu thiết chế khíCấu tạo馬 + 口 + 鐵 + 制 + 器 · mã + khẩu + thiết + chế + khí nghĩa thành phần: mã + khẩu + thiết + chế + khí