馬可大教堂 mǎ kě dà jiào táng · mã khả đại giáo đường Hán Việt: mã khả đại giáo đường · Pinyin: mǎ kě dà jiào táng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 可 (khả) + 大 (đại) + 教 (giáo) + 堂 (đường)Pinyinmǎ kě dà jiào tángHán Việtmã khả đại giáo đườngCấu tạo馬 + 可 + 大 + 教 + 堂 · mã + khả + đại + giáo + đường nghĩa thành phần: mã + khả + đại + giáo + đường