馬吉安主義 mǎ jí ān zhǔ yì · mã cát an chủ nghĩa Hán Việt: mã cát an chủ nghĩa · Pinyin: mǎ jí ān zhǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 吉 (cát) + 安 (an) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Pinyinmǎ jí ān zhǔ yìHán Việtmã cát an chủ nghĩaCấu tạo馬 + 吉 + 安 + 主 + 義 · mã + cát + an + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: mã + cát + an + chủ + nghĩa