馬奇諾防線

mǎ qí nuò fáng xiàn mã kì nặc phòng tuyến

Hán Việt: mã kì nặc phòng tuyến · Pinyin: mǎ qí nuò fáng xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (kì) + (nặc) + (phòng) + (tuyến)