馬爾巴赫市 mǎ ěr bā hè shì · mã nhĩ ba hách thị Hán Việt: mã nhĩ ba hách thị · Pinyin: mǎ ěr bā hè shì Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 爾 (nhĩ) + 巴 (ba) + 赫 (hách) + 市 (thị)Pinyinmǎ ěr bā hè shìHán Việtmã nhĩ ba hách thịCấu tạo馬 + 爾 + 巴 + 赫 + 市 · mã + nhĩ + ba + hách + thị nghĩa thành phần: mã + nhĩ + ba + hách + thị