馬爾薩斯陷阱
mã nhĩ tát tư hãm tịnh
Hán Việt: mã nhĩ tát tư hãm tịnh · Pinyin: mǎ ěr sà sī xiàn jǐng
Tổng quan
Cấu tạo: 馬 (mã) + 爾 (nhĩ) + 薩 (tát) + 斯 (tư) + 陷 (hãm) + 阱 (tịnh)
Hán Việt: mã nhĩ tát tư hãm tịnh · Pinyin: mǎ ěr sà sī xiàn jǐng
Cấu tạo: 馬 (mã) + 爾 (nhĩ) + 薩 (tát) + 斯 (tư) + 陷 (hãm) + 阱 (tịnh)