馬爾蒂阿赫蒂薩里
mã nhĩ đế a hách đế tát lí
Hán Việt: mã nhĩ đế a hách đế tát lí · Pinyin: mǎ ěr dì ā hè dì sà lǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 馬 (mã) + 爾 (nhĩ) + 蒂 (đế) + 阿 (a) + 赫 (hách) + 蒂 (đế) + 薩 (tát) + 里 (lí)
Hán Việt: mã nhĩ đế a hách đế tát lí · Pinyin: mǎ ěr dì ā hè dì sà lǐ
Cấu tạo: 馬 (mã) + 爾 (nhĩ) + 蒂 (đế) + 阿 (a) + 赫 (hách) + 蒂 (đế) + 薩 (tát) + 里 (lí)