馬爾谷福音 mǎ ěr gǔ fú yīn · mã nhĩ cốc phúc âm Hán Việt: mã nhĩ cốc phúc âm · Pinyin: mǎ ěr gǔ fú yīn Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 爾 (nhĩ) + 谷 (cốc) + 福 (phúc) + 音 (âm)Pinyinmǎ ěr gǔ fú yīnHán Việtmã nhĩ cốc phúc âmCấu tạo馬 + 爾 + 谷 + 福 + 音 · mã + nhĩ + cốc + phúc + âm nghĩa thành phần: mã + nhĩ + cốc + phúc + âm