馬尼拉二醇 mã ni lạp nhị thuần Hán Việt: mã ni lạp nhị thuần Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 尼 (ni) + 拉 (lạp) + 二 (nhị) + 醇 (thuần)Hán Việtmã ni lạp nhị thuầnCấu tạo馬 + 尼 + 拉 + 二 + 醇 · mã + ni + lạp + nhị + thuần nghĩa thành phần: mã + ni + lạp + nhị + thuần