馬屁十足地 mã thí thập túc địa Hán Việt: mã thí thập túc địa Tổng quan như dầu; trơn láng, có dầu Cấu tạo: 馬 (mã) + 屁 (thí) + 十 (thập) + 足 (túc) + 地 (địa)Hán Việtmã thí thập túc địaCấu tạo馬 + 屁 + 十 + 足 + 地 · mã + thí + thập + túc + địa nghĩa thành phần: mã + thí + thập + túc + địa Nghĩa ViệtCihui như dầu; trơn láng, có dầu