馬德裡協定 mǎ dé lǐ xié dìng · mã đức lí hiệp định Hán Việt: mã đức lí hiệp định · Pinyin: mǎ dé lǐ xié dìng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 德 (đức) + 裡 (lí) + 協 (hiệp) + 定 (định)Pinyinmǎ dé lǐ xié dìngHán Việtmã đức lí hiệp địnhCấu tạo馬 + 德 + 裡 + 協 + 定 · mã + đức + lí + hiệp + định nghĩa thành phần: mã + đức + lí + hiệp + định