馬拉加斯語 Mǎlājiāsī yǔ · mã lạp gia tư ngữ Hán Việt: mã lạp gia tư ngữ · Pinyin: Mǎlājiāsī yǔ Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 拉 (lạp) + 加 (gia) + 斯 (tư) + 語 (ngữ)PinyinMǎlājiāsī yǔHán Việtmã lạp gia tư ngữCấu tạo馬 + 拉 + 加 + 斯 + 語 · mã + lạp + gia + tư + ngữ nghĩa thành phần: mã + lạp + gia + tư + ngữ Nghĩa EngCihui Malagasy