馬拉松會議 mǎ lā sōng huì yì · mã lạp tùng hội nghị Hán Việt: mã lạp tùng hội nghị · Pinyin: mǎ lā sōng huì yì Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 拉 (lạp) + 松 (tùng) + 會 (hội) + 議 (nghị)Pinyinmǎ lā sōng huì yìHán Việtmã lạp tùng hội nghịCấu tạo馬 + 拉 + 松 + 會 + 議 · mã + lạp + tùng + hội + nghị nghĩa thành phần: mã + lạp + tùng + hội + nghị