马拉松赛

mǎ lā sōng sàimã lạp tùng tái

Hán Việt: mã lạp tùng tái · Pinyin: mǎ lā sōng sài

Tổng quan

cuộc đua marathon

Cấu tạo: 馬 (mã) + 拉 (lạp) + 松 (tùng) + 賽 (tái)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ cuộc đua marathon

Eng

  • Cihui marathon race
  • Tần suất từ marathon race

Từ liên quan

Gần nghĩa

马拉松赛跑 · 马拉喀什 · 马拉地语 · 马拉多纳 · 马拉开波 · 馬拉松賽跑 · 马拉加 · 马拉博