馬來亞銀行 mǎ lái yà yín háng · mã lai á ngân hành Hán Việt: mã lai á ngân hành · Pinyin: mǎ lái yà yín háng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 來 (lai) + 亞 (á) + 銀 (ngân) + 行 (hành)Pinyinmǎ lái yà yín hángHán Việtmã lai á ngân hànhCấu tạo馬 + 來 + 亞 + 銀 + 行 · mã + lai + á + ngân + hành nghĩa thành phần: mã + lai + á + ngân + hành