馬來西亞華人
mã lai tây á hoa nhân
Hán Việt: mã lai tây á hoa nhân · Pinyin: mǎ lái xī yà huá rén
Tổng quan
Cấu tạo: 馬 (mã) + 來 (lai) + 西 (tây) + 亞 (á) + 華 (hoa) + 人 (nhân)
Hán Việt: mã lai tây á hoa nhân · Pinyin: mǎ lái xī yà huá rén
Cấu tạo: 馬 (mã) + 來 (lai) + 西 (tây) + 亞 (á) + 華 (hoa) + 人 (nhân)