馬來西亞幣 mã lai tây á tệ Hán Việt: mã lai tây á tệ Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 來 (lai) + 西 (tây) + 亞 (á) + 幣 (tệ)Hán Việtmã lai tây á tệCấu tạo馬 + 來 + 西 + 亞 + 幣 · mã + lai + tây + á + tệ nghĩa thành phần: mã + lai + tây + á + tệ