馬來酸氫酯 mã lai toan khinh chỉ Hán Việt: mã lai toan khinh chỉ Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 來 (lai) + 酸 (toan) + 氫 (khinh) + 酯 (chỉ)Hán Việtmã lai toan khinh chỉCấu tạo馬 + 來 + 酸 + 氫 + 酯 · mã + lai + toan + khinh + chỉ nghĩa thành phần: mã + lai + toan + khinh + chỉ