馬比諾吉卬 mǎ bǐ nuò jí áng · mã bỉ nặc cát ngang Hán Việt: mã bỉ nặc cát ngang · Pinyin: mǎ bǐ nuò jí áng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 比 (bỉ) + 諾 (nặc) + 吉 (cát) + 卬 (ngang)Pinyinmǎ bǐ nuò jí ángHán Việtmã bỉ nặc cát ngangCấu tạo馬 + 比 + 諾 + 吉 + 卬 · mã + bỉ + nặc + cát + ngang nghĩa thành phần: mã + bỉ + nặc + cát + ngang