馬氏體時效 mã thị thể thì hiệu Hán Việt: mã thị thể thì hiệu Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 氏 (thị) + 體 (thể) + 時 (thì) + 效 (hiệu)Hán Việtmã thị thể thì hiệuCấu tạo馬 + 氏 + 體 + 時 + 效 · mã + thị + thể + thì + hiệu nghĩa thành phần: mã + thị + thể + thì + hiệu