馬海毛制的 mã hải mao chế đích Hán Việt: mã hải mao chế đích Tổng quan vải nỉ angora Cấu tạo: 馬 (mã) + 海 (hải) + 毛 (mao) + 制 (chế) + 的 (đích)Hán Việtmã hải mao chế đíchCấu tạo馬 + 海 + 毛 + 制 + 的 · mã + hải + mao + chế + đích nghĩa thành phần: mã + hải + mao + chế + đích Nghĩa ViệtCihui vải nỉ angora