馬甲式外衣 mã giáp thức ngoại y Hán Việt: mã giáp thức ngoại y Tổng quan áo gilê Cấu tạo: 馬 (mã) + 甲 (giáp) + 式 (thức) + 外 (ngoại) + 衣 (y)Hán Việtmã giáp thức ngoại yCấu tạo馬 + 甲 + 式 + 外 + 衣 · mã + giáp + thức + ngoại + y nghĩa thành phần: mã + giáp + thức + ngoại + y Nghĩa ViệtCihui áo gilê