馬耳蓋尼氏 mã nhĩ cái ni thị Hán Việt: mã nhĩ cái ni thị Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 耳 (nhĩ) + 蓋 (cái) + 尼 (ni) + 氏 (thị)Hán Việtmã nhĩ cái ni thịCấu tạo馬 + 耳 + 蓋 + 尼 + 氏 · mã + nhĩ + cái + ni + thị nghĩa thành phần: mã + nhĩ + cái + ni + thị