馬蒂萬哈寧 mǎ dì wàn hā níng · mã đế vạn cáp ninh Hán Việt: mã đế vạn cáp ninh · Pinyin: mǎ dì wàn hā níng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 蒂 (đế) + 萬 (vạn) + 哈 (cáp) + 寧 (ninh)Pinyinmǎ dì wàn hā níngHán Việtmã đế vạn cáp ninhCấu tạo馬 + 蒂 + 萬 + 哈 + 寧 · mã + đế + vạn + cáp + ninh nghĩa thành phần: mã + đế + vạn + cáp + ninh