马蛔虫

mǎ huí chóngmã hồi trùng

Hán Việt: mã hồi trùng · Pinyin: mǎ huí chóng

Tổng quan

giun đũa ngựa

Cấu tạo: 馬 (mã) + 蛔 (hồi) + 蟲 (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui parascaris equorum

Eng

  • Cihui horse roundworm; parascaris equorum

Từ liên quan

Gần nghĩa

蛔虫病 · 蛔虫 · 蛔虫目 · 蛔虫科 · 蛔虫药 · 蛔虫总科