馬路如虎口 mã lộ như hổ khẩu Hán Việt: mã lộ như hổ khẩu Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 路 (lộ) + 如 (như) + 虎 (hổ) + 口 (khẩu)Hán Việtmã lộ như hổ khẩuCấu tạo馬 + 路 + 如 + 虎 + 口 · mã + lộ + như + hổ + khẩu nghĩa thành phần: mã + lộ + như + hổ + khẩu Nghĩa EngCihui 馬路如虎口 ǎlù rú hǔkǒu f.e. Beware of traffic accidents!