馬蹄高弓足 mã đề cao cung túc Hán Việt: mã đề cao cung túc Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 蹄 (đề) + 高 (cao) + 弓 (cung) + 足 (túc)Hán Việtmã đề cao cung túcCấu tạo馬 + 蹄 + 高 + 弓 + 足 · mã + đề + cao + cung + túc nghĩa thành phần: mã + đề + cao + cung + túc