马车赛

mã xa tái

Hán Việt: mã xa tái

Tổng quan

Cấu tạo: 馬 (mã) + 車 (xa) + 賽 (tái)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn cart race M:²chǎng

Eng

  • Cihui 馬車賽 ǎchēsài n. cart race M:²chǎng

Từ liên quan

Gần nghĩa

马车夫 · 馬車 · 马车 · 马车之一种