馬達助動的 mã đạt trợ động đích Hán Việt: mã đạt trợ động đích Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 達 (đạt) + 助 (trợ) + 動 (động) + 的 (đích)Hán Việtmã đạt trợ động đíchCấu tạo馬 + 達 + 助 + 動 + 的 · mã + đạt + trợ + động + đích nghĩa thành phần: mã + đạt + trợ + động + đích