马达助动的

mã đạt trợ động đích

Hán Việt: mã đạt trợ động đích

Tổng quan

Cấu tạo: 馬 (mã) + 達 (đạt) + 助 (trợ) + 動 (động) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

马达加斯加 · 马达管理人 · 马达加斯加岛 · 馬達固定架 · 马达接触器 · 马达电位计 · 动的器官 · 马达保护开关