马达电位计 mǎ dá diàn wèi jì·mã đạt điện vị kế Hán Việt: mã đạt điện vị kế · Pinyin: mǎ dá diàn wèi jì Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 達 (đạt) + 電 (điện) + 位 (vị) + 計 (kế)Pinyinmǎ dá diàn wèi jìHán Việtmã đạt điện vị kếCấu tạo馬 + 達 + 電 + 位 + 計 · mã + đạt + điện + vị + kế nghĩa thành phần: mã + đạt + điện + vị + kế Nghĩa ĐứcHandedict Motorpotentiometer (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa马达加斯加 · 马达管理人 · 马达加斯加岛 · 馬達固定架 · 马达助动的 · 马达接触器 · 马达保护开关 · 马达保险