馬里蘭州人 mã lí lan châu nhân Hán Việt: mã lí lan châu nhân Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 里 (lí) + 蘭 (lan) + 州 (châu) + 人 (nhân)Hán Việtmã lí lan châu nhânCấu tạo馬 + 里 + 蘭 + 州 + 人 · mã + lí + lan + châu + nhân nghĩa thành phần: mã + lí + lan + châu + nhân