馬鈴薯三糖 mã linh thự tam đường Hán Việt: mã linh thự tam đường Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 鈴 (linh) + 薯 (thự) + 三 (tam) + 糖 (đường)Hán Việtmã linh thự tam đườngCấu tạo馬 + 鈴 + 薯 + 三 + 糖 · mã + linh + thự + tam + đường nghĩa thành phần: mã + linh + thự + tam + đường