馬鈴薯沙拉 mǎ líng shǔ shā lā · mã linh thự sa lạp Hán Việt: mã linh thự sa lạp · Pinyin: mǎ líng shǔ shā lā Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 鈴 (linh) + 薯 (thự) + 沙 (sa) + 拉 (lạp)Pinyinmǎ líng shǔ shā lāHán Việtmã linh thự sa lạpCấu tạo馬 + 鈴 + 薯 + 沙 + 拉 · mã + linh + thự + sa + lạp nghĩa thành phần: mã + linh + thự + sa + lạp