馬鈴薯狀的 mã linh thự trạng đích Hán Việt: mã linh thự trạng đích Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 鈴 (linh) + 薯 (thự) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Hán Việtmã linh thự trạng đíchCấu tạo馬 + 鈴 + 薯 + 狀 + 的 · mã + linh + thự + trạng + đích nghĩa thành phần: mã + linh + thự + trạng + đích