馬鈴薯甲蟲 mǎ líng shǔ jiǎ chóng · mã linh thự giáp trùng Hán Việt: mã linh thự giáp trùng · Pinyin: mǎ líng shǔ jiǎ chóng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 鈴 (linh) + 薯 (thự) + 甲 (giáp) + 蟲 (trùng)Pinyinmǎ líng shǔ jiǎ chóngHán Việtmã linh thự giáp trùngCấu tạo馬 + 鈴 + 薯 + 甲 + 蟲 · mã + linh + thự + giáp + trùng nghĩa thành phần: mã + linh + thự + giáp + trùng