馬鼻疽菌素 mã tị thư khuẩn tố Hán Việt: mã tị thư khuẩn tố Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 鼻 (tị) + 疽 (thư) + 菌 (khuẩn) + 素 (tố)Hán Việtmã tị thư khuẩn tốCấu tạo馬 + 鼻 + 疽 + 菌 + 素 · mã + tị + thư + khuẩn + tố nghĩa thành phần: mã + tị + thư + khuẩn + tố