馴馬的步垡 Tổng quan trường dạy cưỡi ngựa, thuật cưỡi ngựa Cấu tạo: 馴 (tuần) + 馬 (mã) + 的 (đích) + 步 (bộ) + 垡Cấu tạo馴 + 馬 + 的 + 步 + 垡 Nghĩa ViệtCihui trường dạy cưỡi ngựa, thuật cưỡi ngựa