驅動器名字 khu động khí danh tự Hán Việt: khu động khí danh tự Tổng quan Cấu tạo: 驅 (khu) + 動 (động) + 器 (khí) + 名 (danh) + 字 (tự)Hán Việtkhu động khí danh tựCấu tạo驅 + 動 + 器 + 名 + 字 · khu + động + khí + danh + tự nghĩa thành phần: khu + động + khí + danh + tự